乘虛迭出
thừa hư điệt xuất
Hán Việt: thừa hư điệt xuất · Pinyin: chéng xū dié chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虚:空虚、弱点。迭:屡次。指军事上向对方没有设防或兵力薄弱的地方进攻。
- Tân Hoa Tự Điển 虚空虚、弱点。迭屡次。指军事上向对方没有设防或兵力薄弱的地方进攻。
Hán Việt: thừa hư điệt xuất · Pinyin: chéng xū dié chū