乘虛迭出 chéng xū dié chū · thừa hư điệt xuất Hán Việt: thừa hư điệt xuất · Pinyin: chéng xū dié chū Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 虛 (hư) + 迭 (điệt) + 出 (xuất)Pinyinchéng xū dié chūHán Việtthừa hư điệt xuấtCấu tạo乘 + 虛 + 迭 + 出 · thừa + hư + điệt + xuất nghĩa thành phần: thừa + hư + điệt + xuất