乘車入鼠穴 chéng chē rù shǔ xué · thừa xa nhập thử huyệt Hán Việt: thừa xa nhập thử huyệt · Pinyin: chéng chē rù shǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 車 (xa) + 入 (nhập) + 鼠 (thử) + 穴 (huyệt)Pinyinchéng chē rù shǔ xuéHán Việtthừa xa nhập thử huyệtCấu tạo乘 + 車 + 入 + 鼠 + 穴 · thừa + xa + nhập + thử + huyệt nghĩa thành phần: thừa + xa + nhập + thử + huyệt