乘輿播遷

chéng yú bō qiān thừa dư bá thiên

Hán Việt: thừa dư bá thiên · Pinyin: chéng yú bō qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + 輿 (dư) + (bá) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子流亡遷徙。《明史.卷一七七.王竑傳》:「向使乘輿播遷,奸黨猶在,國之安危殆未可知。」也作「乘輿播越」。