乘車入鼠穴

chéng chē rù shǔ xué thừa xa nhập thử huyệt

Hán Việt: thừa xa nhập thử huyệt · Pinyin: chéng chē rù shǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (xa) + (nhập) + (thử) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐车进入老鼠洞。比喻不合情理,无法办到的事。