乘酒假氣 chéng jjǔ jiǎ qì · thừa tửu giả khí Hán Việt: thừa tửu giả khí · Pinyin: chéng jjǔ jiǎ qì Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 酒 (tửu) + 假 (giả) + 氣 (khí)Pinyinchéng jjǔ jiǎ qìHán Việtthừa tửu giả khíCấu tạo乘 + 酒 + 假 + 氣 · thừa + tửu + giả + khí nghĩa thành phần: thừa + tửu + giả + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘:就着;假:利用。借着酒醉的气势。