乘間伺隙 chéng jiàn sì xì · thừa gian tí khích Hán Việt: thừa gian tí khích · Pinyin: chéng jiàn sì xì Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 間 (gian) + 伺 (tí) + 隙 (khích)Pinyinchéng jiàn sì xìHán Việtthừa gian tí khíchCấu tạo乘 + 間 + 伺 + 隙 · thừa + gian + tí + khích nghĩa thành phần: thừa + gian + tí + khích