乘間取利 chéng jiàn qǔ lì · thừa gian thủ lợi Hán Việt: thừa gian thủ lợi · Pinyin: chéng jiàn qǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 間 (gian) + 取 (thủ) + 利 (lợi)Pinyinchéng jiàn qǔ lìHán Việtthừa gian thủ lợiCấu tạo乘 + 間 + 取 + 利 · thừa + gian + thủ + lợi nghĩa thành phần: thừa + gian + thủ + lợi