乘間伺隙

chéng jiàn sì xì thừa gian tí khích

Hán Việt: thừa gian tí khích · Pinyin: chéng jiàn sì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (gian) + (tí) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用空隙或漏洞以等待机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 指趁机钻空子。