乘間作禍 chéng jiàn zuò huò · thừa gian tác họa Hán Việt: thừa gian tác họa · Pinyin: chéng jiàn zuò huò Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 間 (gian) + 作 (tác) + 禍 (họa)Pinyinchéng jiàn zuò huòHán Việtthừa gian tác họaCấu tạo乘 + 間 + 作 + 禍 · thừa + gian + tác + họa nghĩa thành phần: thừa + gian + tác + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趁机会干坏事。