乘間擊瑕 chéng jiàn jī xiá · thừa gian kích hà Hán Việt: thừa gian kích hà · Pinyin: chéng jiàn jī xiá Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 間 (gian) + 擊 (kích) + 瑕 (hà)Pinyinchéng jiàn jī xiáHán Việtthừa gian kích hàCấu tạo乘 + 間 + 擊 + 瑕 · thừa + gian + kích + hà nghĩa thành phần: thừa + gian + kích + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘:趁,利用;间:间隙;瑕:空隙。钻空子,打击对方薄弱的地方。