乘間投隙
thừa gian đầu khích
Hán Việt: thừa gian đầu khích · Pinyin: chéng jiān tóu xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乘机挑拨离间。
Eng
- Cihui 乘間投隙 héngjiàntóuxì f.e. seize an opportunity to start doing sth.
Hán Việt: thừa gian đầu khích · Pinyin: chéng jiān tóu xì