乘間竊發 thừa gian thiết phát Hán Việt: thừa gian thiết phát Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 間 (gian) + 竊 (thiết) + 發 (phát)Hán Việtthừa gian thiết phátCấu tạo乘 + 間 + 竊 + 發 · thừa + gian + thiết + phát nghĩa thành phần: thừa + gian + thiết + phát Nghĩa EngCihui 乘間竊發 héngjiànqièfā f.e. seize an opportunity to start doing sth.