乘險抵巇

chéng xiǎn dǐ xī thừa hiểm để hi

Hán Việt: thừa hiểm để hi · Pinyin: chéng xiǎn dǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (hiểm) + (để) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒险钻空子。巇,多指(山岭)险恶、险峻。