乘隙而入

chéng xì ér rù thừa khích nhi nhập

Hán Việt: thừa khích nhi nhập · Pinyin: chéng xì ér rù

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (khích) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁著對方有空隙、疏忽的時候進入。明.劉基《郁離子.麋虎》:「讒不自來,因疑而來;間不自入,乘隙而入;由其明之先蔽也。」也作「乘虛而入」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趁着虚弱疏漏的地方进入。

Eng

  • Cihui 乘隙而入 héngxì'érrù v.p. seize the opportunity and enter