乘險抵巇 chéng xiǎn dǐ xī · thừa hiểm để hi Hán Việt: thừa hiểm để hi · Pinyin: chéng xiǎn dǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 險 (hiểm) + 抵 (để) + 巇 (hi)Pinyinchéng xiǎn dǐ xīHán Việtthừa hiểm để hiCấu tạo乘 + 險 + 抵 + 巇 · thừa + hiểm + để + hi nghĩa thành phần: thừa + hiểm + để + hi