乘高居險 chéng gāo jū xiǎn · thừa cao cư hiểm Hán Việt: thừa cao cư hiểm · Pinyin: chéng gāo jū xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 高 (cao) + 居 (cư) + 險 (hiểm)Pinyinchéng gāo jū xiǎnHán Việtthừa cao cư hiểmCấu tạo乘 + 高 + 居 + 險 · thừa + cao + cư + hiểm nghĩa thành phần: thừa + cao + cư + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居:占据。占据高峻、险要的地势。