乘高決水 chéng gāo jué shuǐ · thừa cao quyết thủy Hán Việt: thừa cao quyết thủy · Pinyin: chéng gāo jué shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 高 (cao) + 決 (quyết) + 水 (thủy)Pinyinchéng gāo jué shuǐHán Việtthừa cao quyết thủyCấu tạo乘 + 高 + 決 + 水 · thừa + cao + quyết + thủy nghĩa thành phần: thừa + cao + quyết + thủy