乘龙女壻 chéng lóng nǚ xù · thừa long nữ tế Hán Việt: thừa long nữ tế · Pinyin: chéng lóng nǚ xù Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 龙 (long) + 女 (nữ) + 壻 (tế)Pinyinchéng lóng nǚ xùHán Việtthừa long nữ tếCấu tạo乘 + 龙 + 女 + 壻 · thừa + long + nữ + tế nghĩa thành phần: thừa + long + nữ + tế