乘龍配鳳

chéng lóng pèi fèng thừa long phối phượng

Hán Việt: thừa long phối phượng · Pinyin: chéng lóng pèi fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (long) + (phối) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻得佳偶,结良缘。