乙二磺酸鹽

ất nhị hoàng toan diêm

Hán Việt: ất nhị hoàng toan diêm

Tổng quan

Cấu tạo: (ất) + (nhị) + (hoàng) + (toan) + (diêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ethanedisulphonate