乙型腦炎

yǐ xíng nǎo yán ất hình não viêm

Hán Việt: ất hình não viêm · Pinyin: yǐ xíng nǎo yán

Tổng quan

viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B

Cấu tạo: (ất) + (hình) + (não) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B

Eng

  • CC-CEDICT Japanese encephalitis, aka epidemic encephalitis B
  • Cihui Japanese encephalitis, aka epidemic encephalitis B