乙基硫醇 ất cơ lưu thuần Hán Việt: ất cơ lưu thuần Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 硫 (lưu) + 醇 (thuần)Hán Việtất cơ lưu thuầnCấu tạo乙 + 基 + 硫 + 醇 · ất + cơ + lưu + thuần nghĩa thành phần: ất + cơ + lưu + thuần Nghĩa EngCihui ethanethio