乙基罌粟鹼 ất cơ anh túc dảm Hán Việt: ất cơ anh túc dảm Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 罌 (anh) + 粟 (túc) + 鹼 (dảm)Hán Việtất cơ anh túc dảmCấu tạo乙 + 基 + 罌 + 粟 + 鹼 · ất + cơ + anh + túc + dảm nghĩa thành phần: ất + cơ + anh + túc + dảm Nghĩa EngCihui ethaquin