乙基苯妥英 ất cơ bổn thỏa anh Hán Việt: ất cơ bổn thỏa anh Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 苯 (bổn) + 妥 (thỏa) + 英 (anh)Hán Việtất cơ bổn thỏa anhCấu tạo乙 + 基 + 苯 + 妥 + 英 · ất + cơ + bổn + thỏa + anh nghĩa thành phần: ất + cơ + bổn + thỏa + anh Nghĩa EngCihui ethotoin