乙碘化合物 ất điển hóa hợp vật Hán Việt: ất điển hóa hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 碘 (điển) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtất điển hóa hợp vậtCấu tạo乙 + 碘 + 化 + 合 + 物 · ất + điển + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: ất + điển + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui ethiodide