乙酸甲酯 yǐ suān jiǎ zhǐ · ất toan giáp chỉ Hán Việt: ất toan giáp chỉ · Pinyin: yǐ suān jiǎ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 酸 (toan) + 甲 (giáp) + 酯 (chỉ)Pinyinyǐ suān jiǎ zhǐHán Việtất toan giáp chỉCấu tạo乙 + 酸 + 甲 + 酯 · ất + toan + giáp + chỉ nghĩa thành phần: ất + toan + giáp + chỉ