乙醇分解 ất thuần phân giải Hán Việt: ất thuần phân giải Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 醇 (thuần) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtất thuần phân giảiCấu tạo乙 + 醇 + 分 + 解 · ất + thuần + phân + giải nghĩa thành phần: ất + thuần + phân + giải Nghĩa EngCihui ethanolysis