乜斜纏帳 niè xié chán zhàng Pinyin: niè xié chán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 乜 + 斜 (tà) + 纏 (triền) + 帳 (trướng)Pinyinniè xié chán zhàngCấu tạo乜 + 斜 + 纏 + 帳 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 假作痴呆地糾纏。《清平山堂話本.刎頸鴛鴦會》:「四要軟款溫柔,五要乜斜纏帳。」