九五之日 jiǔ wǔ zhī rì · cửu ngũ chi nhật Hán Việt: cửu ngũ chi nhật · Pinyin: jiǔ wǔ zhī rì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 五 (ngũ) + 之 (chi) + 日 (nhật)Pinyinjiǔ wǔ zhī rìHán Việtcửu ngũ chi nhậtCấu tạo九 + 五 + 之 + 日 · cửu + ngũ + chi + nhật nghĩa thành phần: cửu + ngũ + chi + nhật