九十其儀 jiǔ shí qí yí · cửu thập kì nghi Hán Việt: cửu thập kì nghi · Pinyin: jiǔ shí qí yí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 十 (thập) + 其 (kì) + 儀 (nghi)Pinyinjiǔ shí qí yíHán Việtcửu thập kì nghiCấu tạo九 + 十 + 其 + 儀 · cửu + thập + kì + nghi nghĩa thành phần: cửu + thập + kì + nghi