九十春光

jiǔ shí chūn guāng cửu thập xuân quang

Hán Việt: cửu thập xuân quang · Pinyin: jiǔ shí chūn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thập) + (xuân) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九十:指春季三个月,共九十天。指春天的美好光景。