九千三百 jiǔ qiān sān bǎi · cửu thiên tam bách Hán Việt: cửu thiên tam bách · Pinyin: jiǔ qiān sān bǎi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách)Pinyinjiǔ qiān sān bǎiHán Việtcửu thiên tam báchCấu tạo九 + 千 + 三 + 百 · cửu + thiên + tam + bách nghĩa thành phần: cửu + thiên + tam + bách