九千五百 jiǔ qiān wǔ bǎi · cửu thiên ngũ bách Hán Việt: cửu thiên ngũ bách · Pinyin: jiǔ qiān wǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách)Pinyinjiǔ qiān wǔ bǎiHán Việtcửu thiên ngũ báchCấu tạo九 + 千 + 五 + 百 · cửu + thiên + ngũ + bách nghĩa thành phần: cửu + thiên + ngũ + bách