九千八百 jiǔ qiān bā bǎi · cửu thiên bát bách Hán Việt: cửu thiên bát bách · Pinyin: jiǔ qiān bā bǎi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách)Pinyinjiǔ qiān bā bǎiHán Việtcửu thiên bát báchCấu tạo九 + 千 + 八 + 百 · cửu + thiên + bát + bách nghĩa thành phần: cửu + thiên + bát + bách