九千四百 jiǔ qiān sì bǎi · cửu thiên tứ bách Hán Việt: cửu thiên tứ bách · Pinyin: jiǔ qiān sì bǎi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách)Pinyinjiǔ qiān sì bǎiHán Việtcửu thiên tứ báchCấu tạo九 + 千 + 四 + 百 · cửu + thiên + tứ + bách nghĩa thành phần: cửu + thiên + tứ + bách