九千零七 jiǔ qiān líng qī · cửu thiên linh thất Hán Việt: cửu thiên linh thất · Pinyin: jiǔ qiān líng qī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinjiǔ qiān líng qīHán Việtcửu thiên linh thấtCấu tạo九 + 千 + 零 + 七 · cửu + thiên + linh + thất nghĩa thành phần: cửu + thiên + linh + thất