九千零三 jiǔ qiān líng sān · cửu thiên linh tam Hán Việt: cửu thiên linh tam · Pinyin: jiǔ qiān líng sān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinjiǔ qiān líng sānHán Việtcửu thiên linh tamCấu tạo九 + 千 + 零 + 三 · cửu + thiên + linh + tam nghĩa thành phần: cửu + thiên + linh + tam