九千零九十

jiǔ qiān líng jiǔ shí cửu thiên linh cửu thập

Hán Việt: cửu thiên linh cửu thập · Pinyin: jiǔ qiān líng jiǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (linh) + (cửu) + (thập)