九千零八 jiǔ qiān líng bā · cửu thiên linh bát Hán Việt: cửu thiên linh bát · Pinyin: jiǔ qiān líng bā Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinjiǔ qiān líng bāHán Việtcửu thiên linh bátCấu tạo九 + 千 + 零 + 八 · cửu + thiên + linh + bát nghĩa thành phần: cửu + thiên + linh + bát