九千零四 jiǔ qiān líng sì · cửu thiên linh tứ Hán Việt: cửu thiên linh tứ · Pinyin: jiǔ qiān líng sì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinjiǔ qiān líng sìHán Việtcửu thiên linh tứCấu tạo九 + 千 + 零 + 四 · cửu + thiên + linh + tứ nghĩa thành phần: cửu + thiên + linh + tứ