九原之下 jiǔ yuán zhī xià · cửu nguyên chi hạ Hán Việt: cửu nguyên chi hạ · Pinyin: jiǔ yuán zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 原 (nguyên) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinjiǔ yuán zhī xiàHán Việtcửu nguyên chi hạCấu tạo九 + 原 + 之 + 下 · cửu + nguyên + chi + hạ nghĩa thành phần: cửu + nguyên + chi + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 九原:山名,春秋时晋国卿大夫的墓地。泛指墓地。