九品莲池 cửu phẩm liên trì Hán Việt: cửu phẩm liên trì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 品 (phẩm) + 莲 (liên) + 池 (trì)Hán Việtcửu phẩm liên trìCấu tạo九 + 品 + 莲 + 池 · cửu + phẩm + liên + trì nghĩa thành phần: cửu + phẩm + liên + trì