九品蓮臺 jiǔ pǐn lián tái · cửu phẩm liên thai Hán Việt: cửu phẩm liên thai · Pinyin: jiǔ pǐn lián tái Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 品 (phẩm) + 蓮 (liên) + 臺 (thai)Pinyinjiǔ pǐn lián táiHán Việtcửu phẩm liên thaiCấu tạo九 + 品 + 蓮 + 臺 · cửu + phẩm + liên + thai nghĩa thành phần: cửu + phẩm + liên + thai