九型人格 jiǔ xíng rén gé · cửu hình nhân cách Hán Việt: cửu hình nhân cách · Pinyin: jiǔ xíng rén gé Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 型 (hình) + 人 (nhân) + 格 (cách)Pinyinjiǔ xíng rén géHán Việtcửu hình nhân cáchCấu tạo九 + 型 + 人 + 格 · cửu + hình + nhân + cách nghĩa thành phần: cửu + hình + nhân + cách