九大行星

cửu đại hành tinh

Hán Việt: cửu đại hành tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (đại) + (hành) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原用來稱呼太陽系當中繞行太陽的九顆大型天體,後因冥王星改分類為矮行星,目前太陽系當中有八顆行星。

Eng

  • Cihui 九大行星 iǔ dà xíngxīng n. the nine planets of the solar system