九天仙女
cửu thiên tiên nữ
Hán Việt: cửu thiên tiên nữ · Pinyin: jiǔ tiān xiān nǚ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天上仙女。比喻絕色美女。元.喬吉《金錢記》第一折:「你看此女非凡,真乃九天仙女也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天上的仙女,比喻绝色美女。
Hán Việt: cửu thiên tiên nữ · Pinyin: jiǔ tiān xiān nǚ