九天使者

jiǔ tiān shǐ zhě cửu thiên sử giả

Hán Việt: cửu thiên sử giả · Pinyin: jiǔ tiān shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "九天采访使者"的略称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."九天采访使者"的略称。