九天攬月

jiǔ tiān lǎn yuè cửu thiên lãm nguyệt

Hán Việt: cửu thiên lãm nguyệt · Pinyin: jiǔ tiān lǎn yuè

Tổng quan

(thành ngữ) hái sao trên trời

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (lãm) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) hái sao trên trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揽:采摘。到天的最高处去摘月。常形容壮志豪情。
  • Tân Hoa Tự Điển 揽采摘。到天的最高处去摘月。常形容壮志豪情。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to reach for the stars
  • Cihui (idiom) to reach for the stars