九天材料 cửu thiên tài liêu Hán Việt: cửu thiên tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 天 (thiên) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtcửu thiên tài liêuCấu tạo九 + 天 + 材 + 料 · cửu + thiên + tài + liêu nghĩa thành phần: cửu + thiên + tài + liêu